spring chicken

/'spriɳ'tʃikin/ Cách viết khác : (springer) /'spriɳə/
Học thuật
Thân thiện
spring chicken

A farmer carries a spring chicken to the coop.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thành ngữ, không chính thức):
    • Gà giò, : Một con còn non, thường được nuôi vào mùa xuân, thịt mềm ngon. Đây nghĩa đen của cụm từ.
    • Người trẻ tuổi, đặc biệt người còn trẻ trung thiếu kinh nghiệm: Một cách diễn đạt hình tượng, thường dùng trong câu phủ định để nói ai đó không còn trẻ nữa.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (hiếm gặp trong hội thoại hiện đại):

    • The recipe calls for a spring chicken. (Công thức nấu ăn yêu cầu một con gà giò.)
  • Nghĩa bóng (thành ngữ):

    • He's no spring chicken, but he can still run a marathon. (Ông ấy không còn nữa, nhưng ông vẫn có thể chạy marathon.)
    • At forty, she reminded everyone that she was no spring chicken. (Ở tuổi bốn mươi, ấy nhắc mọi người rằng không còn trẻ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be no spring chicken": Không còn trẻ nữa, đã có tuổi (thường dùng một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng).
    • That car is no spring chicken; it's over 20 years old. (Chiếc xe đó không còn mới mẻ nữa; đã hơn 20 tuổi rồi.) [ dụ mở rộng nghĩa cho đồ vật].
  • "young spring chicken": Cách dùng nhấn mạnh sự trẻ trung, non nớt (ít phổ biến hơn).
    • He was just a young spring chicken when he started his business. (Anh ấy chỉ một chàng trai non nớt khi bắt đầu công việc kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken (n): Con . Từ gốc tạo nên thành ngữ.
  • Youngster (n): Thanh niên, người trẻ. Có nghĩa tương đương với nghĩa bóng "người trẻ" của "spring chicken" nhưng không mang sắc thái thành ngữ.
  • Fledgling (n): Chim non; người mới vào nghề, còn non kinh nghiệm. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh để chỉ sự non nớt.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "người trẻ/thiếu kinh nghiệm":
    • Young person: Người trẻ tuổi.
    • Novice: Người mới bắt đầu, tân binh.
  • Nghĩa "không còn trẻ" (trong cấu trúc phủ định):
    • No longer young: Không còn trẻ nữa.
    • Long in the tooth: (Thành ngữ) Đã có tuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một danh từ kép/ thành ngữ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "No spring chicken": Thành ngữ chính phổ biến nhất của cụm từ này, luôndạng phủ định.
  • "Over the hill": Quá đỉnh đồi, ý chỉ đã qua tuổi thanh xuân, già rồi (nghĩa mạnh hơn có thể hơi tiêu cực so với "no spring chicken").
  • "Wet behind the ears": Còn ướt sau tai, chỉ người còn non nớt, thiếu kinh nghiệm trầm trọng.
spring chicken

A farmer carries a spring chicken to the coop.

danh từ
  1. gà giò
  2. (từ lóng) gái ngây thơ; người non nớt thiếu kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa