spring chicken

/'spriɳ'tʃikin/ Cách viết khác : (springer) /'spriɳə/
danh từ
  1. gà giò
  2. (từ lóng) gái ngây thơ; người non nớt thiếu kinh nghiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

spring chicken
A farmer carries a spring chicken to the coop.